Được học thử
Cam kết chất lượng
Email

giasutainangtre.vn@gmail.com

Tư vấn 24/7

090.333.1985 - 09.87.87.0217

➤ 50 Từ Vựng Về Tính Từ – Trạng Thái bằng tiếng Hàn

➤ 50 Từ Vựng Về Tính Từ – Trạng Thái

  1. 필요없다 không cần thiết
  2. 넓다 rộng
  3. 뚱뚱하다 béo,mập
  4. 설익다 sống(chưa chín)
  5. 춥다 lạnh
  6. 적다 ít
  7. 늙다 già
  8. 비싸다 đắt,mắc
  9. 가깝다 gần
  10. 작다 nhỏ
  11. 빠르다 nhanh
  12. 예쁘다 đẹp(nữ)
  13. 느리다 chậm
  14. 기분이 좋다 vui vẻ
  15. 더럽다 dơ bẩn
  16. 낮다 thấp
  17. 깨끗하다 sạch sẽ
  18. 약하다 yếu
  19. 좋다 tốt
  20. 잘 생기다 đẹp(nam)
  21. 덥다 nóng
  22. 날씬하다 thon thả
  23. 두껍다 dày
  24. 재미있다 hay ,thú vị
  25. 안좋다 không tốt
  26. 싸다 rẻ
  27. 깊다 sâu
  28. 짧다 ngắn
  29. 못 생기다 xấu(về hình thức)
  30. 젊다 trẻ
  31. 필요하다 cần thiết
  32. 높다 cao
  33. 재미없다 không hay,dở
  34. 얇다 mỏng
  35. 기분이 안 좋다 không vui
  36. 기쁘다 vui mừng
  37. 많다 nhiều
  38. 냄새 좋다 mùi thơm
  39. 크다 lớn
  40. 슬프다 buồn
  41. 불쌍하다 tội nghiệp
  42. 냄새 나다 có mùi(hôi,thơm)
  43. 낫다 thấp
  44. 좁다 chật
  45. 건강하다 khoẻ
  46. 익다 chín
  47. 길다 dài
  48. 나쁘다 xấu( nội dung)
  49. 행복하다 hạnh phúc
  50. 멀다 xa

TRUNG TÂM GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ  

TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN TẠI NHÀ: 090 333 1985 – 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT

WEBSITE: http://giasutienghan.com/

Tag: gia su tieng han, gia sư tiếng hàn, học tiếng hàn tại nhà

Bài viết liên quan

Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4: IV. Các chứng bệnh 129 진단서 hồ sơ trị bệnh 130 진단확인서 hồ sơ…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3 Dụng cụ Y tế và hoạt động trị liệu 1. Dụng cụ Y tế…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2: II. Các loại thuốc và bệnh viện 1. 약: Thuốc 44 알약 (정제) thuốc…
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y P1
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y: I. Các chứng bệnh thường gặp 1 복통 đau bụng 2 치통 đau…
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao: 야구를 해요. chơi bóng chày. 축구를 해요. chơi đá bóng 농구를 해요.…
Từ vựng trong tiếng hàn
Từ vựng trong tiếng hàn: 약속이 있어요/없어요 : Có hẹn/ không có hẹn 약속을 해요: Có hẹn 시간이 있어요/없어요: Có…