Được học thử
Cam kết chất lượng
Email

giasutainangtre.vn@gmail.com

Tư vấn 24/7

090.333.1985 - 09.87.87.0217

Học tiếng Hàn qua bài hát Everytime (Hậu duệ mặt trời)

Học tiếng Hàn qua bài hát Everytime (Hậu duệ mặt trời)

Lời bài hát tiếng Hàn :

OH EVERY TIME I SEE YOU
그대 눈을 볼 때면 자꾸
가슴이 또 설레여와
내 운명이죠 세상 끝이라도
지켜주고 싶은 단 한 사람

BABY OHOHOHOH
OHOHOHOH
BABY OHOHOHOH
OHOHOHOH

OH EVERY TIME I SEE YOU
그대 눈을 볼 때면 자꾸
가슴이 또 설레여와
내 운명이죠 세상 끝이라도
지켜주고 싶은 단 한 사람

그대 나를 바라볼 때
나를 보며
미소 질 때 난 심장이
멈출 것 같아요 난
그댄 어떤가요. 난 정말
감당하기 힘든걸
온종일 그대 생각해

조금 멀리 우리 돌아왔지만
지금이라도 난 괜찮아

OH EVERY TIME I SEE YOU
그대 눈을 볼 때면
자꾸 가슴이 또 설레여와
내 운명이죠 세상 끝이라도
지켜주고 싶은 단 한 사람

날 떠나지 말아요
가끔은 알 수 없는
미래라 해도
날 믿고 기다려줄래요

워 나만의 그대여
내겐 전부라는 말
고백한 적이 있었나요

내 운명이죠 세상 끝이라도
지켜주고 싶은 너

BABY OHOHOHOH
사랑할래요
OHOHOHOH
니 눈빛과 니 미소와
그 향기까지도
BABY OHOHOHOH

기억해줘요
OHOHOHOH
언제나 우리 함께 있음을..
i love u

Danh sách các từ mới trong bài hát như sau :

1. 눈 : mắt
2. 가슴 : ngực, trái tim
3. 운명 : định mệnh
4. 세상 : thế giới
5. 끝이다 : kết thúc
6. 지켜주다 : giữ gìn, bảo vệ
7. 바라보다 : nhìn ngắm
8. 미소 : nụ cười
9. 심장 : trái tim
10. 멈추다 : ngăn chặn, dừng lại
11. 감당하다 : đối phó, xử lí
12. 온종일 : cả ngày
13. 미래 : tương lai
14. 믿다 : tin tưởng
15. 고백 : lời thổ lộ

 

Chúc các bạn học thật tốt tiếng Hàn nhé!!!

TRUNG TÂM GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ  

TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN TẠI NHÀ: 090 333 1985 – 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT

WEBSITE: http://giasutienghan.com/

Tag: gia su tieng hangia sư tiếng hànhọc tiếng hàn tại nhà

Bài viết liên quan

Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4: IV. Các chứng bệnh 129 진단서 hồ sơ trị bệnh 130 진단확인서 hồ sơ…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3 Dụng cụ Y tế và hoạt động trị liệu 1. Dụng cụ Y tế…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2: II. Các loại thuốc và bệnh viện 1. 약: Thuốc 44 알약 (정제) thuốc…
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y P1
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y: I. Các chứng bệnh thường gặp 1 복통 đau bụng 2 치통 đau…
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao: 야구를 해요. chơi bóng chày. 축구를 해요. chơi đá bóng 농구를 해요.…
Từ vựng trong tiếng hàn
Từ vựng trong tiếng hàn: 약속이 있어요/없어요 : Có hẹn/ không có hẹn 약속을 해요: Có hẹn 시간이 있어요/없어요: Có…