Được học thử
Cam kết chất lượng
Email

giasutainangtre.vn@gmail.com

Tư vấn 24/7

090.333.1985 - 09.87.87.0217

NHÓM TỪ TRONG TRƯỜNG HỌC TRONG TIẾNG HÀN

NHÓM TỪ TRONG TRƯỜNG HỌC

  Chủ đề: “Trường, lớp”

  1. 유치원 Nhà trẻ
  2. 초등학교 Tiểu học
  3. 중학교 Trung học
  4. 고등학교 Trung học Phổ thông
  5. 대학교 Đại học
  6. 대학원 Cao học
  7. 교실 Lớp học
  8. 수업 Tiết học
  9. 쉽다 Dễ
  10. 어렵다 Khó
  11. 학기초 Đầu học kì
  12. 학기말 Cuối học kì
  13. 시가표 Thời khóa biểu
  14. 학년 Năm học
  15. 졸업하다 Tốt nghiệp
  16. 철자 Viết
  17. 문장 Câu
  18. 선생님 Thầy giáo
  19. 학생 Học sinh
  20. 대학생 Sinh viên
  21. 연구하다 Nghiên cứu
  22. 질문하다 Hỏi
  23. 가르치다 Dạy
  24. 문자 Ngữ pháp
  25. 단어 Từ
  26. 독학하다 Tự học
  27. 그만두다 Từ bỏ
  28. 무료 Miễn phí
  29. 새로운 Mới
  30. 토론하다 Thảo luận
  31. 마침표 Dấu chấm
  32. 불업증서 Bằng tốt nghiệp
  33. 종 Chuông
  34. 정보학 Thông tin
  35. 대문자 Viết hoa
  36. 더하다(빼다) Tăng(giảm)

Các môn học

  1. 생물 Sinh
  2. 음악 Âm nhạc
  3. 물리 Lý
  4. 수학 Toán
  5. 화학 Hóa
  6. 지리 Địa lý
  7. 역사 Lịch sử

Đồ dùng học tập

  1. 공책 Vở
  2. 연피통 Hộp bút
  3. 연필 Bút chì
  4. 볼펜 Bút bi
  5. 그림책 Sách tranh
  6. 놀다 Chơi
  7. 불핀 Phấn
  8. 더하기 Cộng
  9. 시험 Thi
  10. 컴퓨터 Máy tính
  11. 지우개 Tẩy
  12. 빼셈 Trừ
  13. 색연필 Bút màu
  14. 자 Thước kẻ
  15. 펜 Bút mực
  16. 곱하다 Nhân
  17. 나누다 Chia

 

TRUNG TÂM GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ  

TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN TẠI NHÀ: 090 333 1985 – 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT

WEBSITE: http://giasutienghan.com/

Tag: gia su tieng han, gia sư tiếng hàn, học tiếng hàn tại nhà

Bài viết liên quan

Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4: IV. Các chứng bệnh 129 진단서 hồ sơ trị bệnh 130 진단확인서 hồ sơ…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3 Dụng cụ Y tế và hoạt động trị liệu 1. Dụng cụ Y tế…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2: II. Các loại thuốc và bệnh viện 1. 약: Thuốc 44 알약 (정제) thuốc…
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y P1
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y: I. Các chứng bệnh thường gặp 1 복통 đau bụng 2 치통 đau…
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao: 야구를 해요. chơi bóng chày. 축구를 해요. chơi đá bóng 농구를 해요.…
Từ vựng trong tiếng hàn
Từ vựng trong tiếng hàn: 약속이 있어요/없어요 : Có hẹn/ không có hẹn 약속을 해요: Có hẹn 시간이 있어요/없어요: Có…