Được học thử
Cam kết chất lượng
Email

giasutainangtre.vn@gmail.com

Tư vấn 24/7

090.333.1985 - 09.87.87.0217

Tag: Từ vựng tiếng Hàn về các loại vật liệu

Từ vựng tiếng Hàn về các loại vật liệu
Từ vựng tiếng Hàn về các loại vật liệu: 금: vàng 동: đồng 주석: thiếc 황동: thau 시멘트: xi măng…