Được học thử
Cam kết chất lượng
Email

giasutainangtre.vn@gmail.com

Tư vấn 24/7

090.333.1985 - 09.87.87.0217

Từ vựng tiếng hàn chủ đề: các loại của hàng và chất liệu

 

Từ vựng tiếng hàn chủ đề: các loại của hàng và chất liệu

tu vung tieng han chu de cua hang và chat lieu

  1. Cửa hàng

쌀가게: Cửa hàng gạo

과일가게: Cửa hàng trái cây

반찬가게: Cửa hàng thức ăn

사료가게: Cửa hàng thức ăn gia súc

사탕가게: Cửa hàng bánh kẹo

신발가게: Cửa hàng giày dép

 

생선가게: Cửa hàng cá

야채가게: Cửa hàng rau

비디오가게: Cửa hàng băng đĩa

장난감가게: Cửa hàng đồ chơi

셀프서비스식 가게: Cửa hàng tự phục vụ

골동품가게: Cửa hàng đồ cổ

가게를 열다: Mở cửa hàng

가게를 보다: Trông nom cửa hàng

가게를 닫다: Đóng cửa hàng

가게를 하다: Bán cửa hàng

가게 주인: Chủ cửa hàng

가게를 기웃거리다: Nhìn vào cửa hàng

가게를 들여다보다: Ghé vào cửa hàng

 

손님 없는 가게: Cửa hàng vắng khách

길목에 있는 가게: Cửa hàng ở góc rẽ

모퉁이의 가게: Cửa hàng chỗ khúc quẹo

구멍가게: Cửa hiệu nhỏ.

tu vung tieng han chu de cua hang và chat lieu

  1. Chất liệu

금: vàng

동: đồng

주석: thiếc

황동: thau

시멘트: xi măng

세라믹: đồ gốm

옷감: vải vóc

면: bông sợi

크리스탈: pha lê

흙: đất

접착제: keo dán

가죽: da

금속: kim loại

오일: dầu

분말: bột

소금: muối

모래: cát

고철: sắt vụn

은: bạc

돌: đá

밀짚: rơm

나무: gỗ

울: len

TRUNG TÂM GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ  

TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN TẠI NHÀ: 090 333 1985 – 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT

WEBSITE: http://giasutienghan.com/

Tag: gia su tieng han, gia sư tiếng hàn, học tiếng hàn tại nhà

Bài viết liên quan

Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4: IV. Các chứng bệnh 129 진단서 hồ sơ trị bệnh 130 진단확인서 hồ sơ…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3 Dụng cụ Y tế và hoạt động trị liệu 1. Dụng cụ Y tế…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2: II. Các loại thuốc và bệnh viện 1. 약: Thuốc 44 알약 (정제) thuốc…
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y P1
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y: I. Các chứng bệnh thường gặp 1 복통 đau bụng 2 치통 đau…
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao: 야구를 해요. chơi bóng chày. 축구를 해요. chơi đá bóng 농구를 해요.…
Từ vựng trong tiếng hàn
Từ vựng trong tiếng hàn: 약속이 있어요/없어요 : Có hẹn/ không có hẹn 약속을 해요: Có hẹn 시간이 있어요/없어요: Có…