Được học thử
Cam kết chất lượng
Email

giasutainangtre.vn@gmail.com

Tư vấn 24/7

090.333.1985 - 09.87.87.0217

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CÁC ĐẠI TỪ ^^

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CÁC ĐẠI TỪ ^^

1-đại từ

저__tôi__[cho]

당신__bạn__[ tang sin]

미스터__ông, ngài__[ mi sư thơ]

그__anh ấy__[ kư]

그녀__cô ấy__[ kư nho]

우리__chúng tôi, chúng ta__[ u ri]

친구들__các bạn__[ chin ku tưl]

동지들__các đồng chi__[ tông chi tưl]

모든사람__mọi người__[ mô tưn sa ram]

본인__bản thân__[ bô nin]

너__mày, bạn__[ no]

니__cậu, mày__[ ni]

나__tôi__[ na]

선생님__ông, ngài__[ son seng nim]

그사람__người đó__[ kư sa ram]

이사람__người này__[ i sa ram ]

저사람__người kia__[ cho sa ram]

그들__chúng nó, bọn nó,họ__[ kư tưl]

아줌마__dì__[ a chum ma]

아저씨__chú, bác__[ a cho ssi]

2-đại từ nghi vấn

무엇__cái gì__[ mu ot]

어느__nào?__[o nư]

어떤것__cái nào?__[ o ton kot]

누구__ai?__[ nu ku]

얼마__bao nhiêu__[ ol ma]

몇__mấy?__[ myót]

왜__tại sao?__[ we]

어떤__như thế nào?__[ o ton]

어디__ở đâu?__[ o ti]

언제__khi nào?__[ on chê]

3-đại từ sở hữu

제__của tôi__[ chê]

내__của tôi__[ ne]

네__của bạn__[ nê]

당신의__của bạn__[ tang si nê]

그의__của anh ấy__[ kư ê]

그녀의__của cô ấy__[ kư nho nê]

친구들의__của các bạn__[ chin ku tư rê]

우리의__của chúng tôi__[ u ri ê]

그사람의__của người đó__[ kư sa ram ê]

4-đại từ chỉ thị

이__này__[i ]

그__đó__[ kư]

저__kia__[ cho]

다른것__cái khác__[ ta rưn kót]

각__mỗi__[ kác]

모두__tất cả__[ mô tu]

이것__cái này__[i kót]

저것__cái kia__[ cho kót]

그것__cái đó__[ kư kót]

아무때나__bất kỳ lúc nào__[ a mu te na]

Bài viết liên quan

Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4: IV. Các chứng bệnh 129 진단서 hồ sơ trị bệnh 130 진단확인서 hồ sơ…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3 Dụng cụ Y tế và hoạt động trị liệu 1. Dụng cụ Y tế…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2: II. Các loại thuốc và bệnh viện 1. 약: Thuốc 44 알약 (정제) thuốc…
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y P1
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y: I. Các chứng bệnh thường gặp 1 복통 đau bụng 2 치통 đau…
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao: 야구를 해요. chơi bóng chày. 축구를 해요. chơi đá bóng 농구를 해요.…
Từ vựng trong tiếng hàn
Từ vựng trong tiếng hàn: 약속이 있어요/없어요 : Có hẹn/ không có hẹn 약속을 해요: Có hẹn 시간이 있어요/없어요: Có…