Được học thử
Cam kết chất lượng
Email

giasutainangtre.vn@gmail.com

Tư vấn 24/7

090.333.1985 - 09.87.87.0217

[Từ vựng] TÍNH CÁCH CON NGƯỜI (사람의 성격)

[Từ vựng] TÍNH CÁCH CON NGƯỜI (사람의 성격)

1. 겸손하다: khiêm tốn
2. 까다롭다: khó tính ,cầu kì, rắc rối
3. 꼼꼼하다: thận trọng , cẩn thận
4. 단순하다: giản dị, không cầu kì,mộc mạc ,đơn sơ.
5. 다혈질이다: tính dễ nổi nóng và gấp , vội vàng.
6. 변덕스럽다: tính dễ thay đổi
7. 보수적이다: bảo thủ >< 개방적이다
8. 시원시원하다: dể chịu, thỏai mái.
9. 싫증을 잘 내다: dể phát chán
10. 예술 감각이 있다: có tính nghệ thuật
11. 융통성이 있다: tính linh động
12. 이기적이다: ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ lợi cho bản thân mình
13. 이성적이다: hợp lí. Có lí
14. 감성적이다: dễ xúc động , đa cảm , nhạy cảm
15. 직설적이다: tính thẳng thắng rõ ràng
16. 차분하다: trầm tỉnh, điềm tỉnh
17. 털털하다: dễ dãi,(><엄격하다)
18. 부드럽다: dịu dàng
19. 구두쇠이다: nhím , ích kỉ, keo kiệt
20. 친절하다: nhiệt tình, tốt bụng
21. 온화하다: ôn hòa
22. 마음이 따뜻하다: tốt bụng, có tấm lòng ấm áp
(ngoài ra còn có 마음씨 좋다, 마음씨 곱다, 마음씨 착하다… các bạn có thể tham khảo thêm)
23. 질투심이 많다 : ghen tị
24. 현명하다: khôn khéo
25. 착하다: hiền
26. 내성적: nội tâm, khép kín
27. 외향적: hướng ngoại, cởi mở(><26)
28. 긍정적: theo khuynh hướng tích cực
29. 부정적: theo khuynh hướng tiêu cực
30. 적극적: tích cực

Chúc các bạn học thật tốt tiếng Hàn nhé!!!

TRUNG TÂM GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ  

TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN TẠI NHÀ: 090 333 1985 – 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT

WEBSITE: http://giasutienghan.com/

Tag: gia su tieng hangia sư tiếng hànhọc tiếng hàn tại nhà

Bài viết liên quan

Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4: IV. Các chứng bệnh 129 진단서 hồ sơ trị bệnh 130 진단확인서 hồ sơ…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3 Dụng cụ Y tế và hoạt động trị liệu 1. Dụng cụ Y tế…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2: II. Các loại thuốc và bệnh viện 1. 약: Thuốc 44 알약 (정제) thuốc…
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y P1
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y: I. Các chứng bệnh thường gặp 1 복통 đau bụng 2 치통 đau…
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao: 야구를 해요. chơi bóng chày. 축구를 해요. chơi đá bóng 농구를 해요.…
Từ vựng trong tiếng hàn
Từ vựng trong tiếng hàn: 약속이 있어요/없어요 : Có hẹn/ không có hẹn 약속을 해요: Có hẹn 시간이 있어요/없어요: Có…