Được học thử
Cam kết chất lượng
Email

giasutainangtre.vn@gmail.com

Tư vấn 24/7

090.333.1985 - 09.87.87.0217

Từ vựng về nghề nghiệp

Từ vựng về nghề nghiệp:

직업 : NGHỀ NGHIỆP
남자가수 – nam ca sĩ
여자가수 – nữ ca sĩ
남자 댄서 – vũ công nam
여자댄서 – vũ công nữ
여자 아나운서 – phát thanh viên nữ
남자 아나운서 – phát thanh viên nam
우체부 – người đưa thư
의사- bác sĩ
간호사- y tá
판사 – thẩm phán
경찰 – cảnh sát
미용사 – thợ làm đầu
스튜어디스 – tiếp viên hàng không (nữ)
축구선수- cầu thủ bóng đá
가수- ca sĩ
건축가 – kiến trúc sư
건축인부 – công nhân xây dựng
검사- ủy viên công tố
경비원 – bảo vệ

nghe nghiep
경찰관.공안 – cảnh sát. Công an
공무원 – công chức,nhân viên nhà nước
공증인 – công chứng viên
과일장수- người bán trái cây
과학자 -nhà khoa học
관리자- người quản lý
교사-giáo viên
교수- giáo sư
구두닦아- người đánh giày
구두장인- thợ làm giày
군인- quân nhân. Bồ đội
근로자- công nhân
기술자 – chuyên gia kỹ thuật. Kỹ sư
버스, 택시, -( 기사 tài xế (tai xế xe buýt. Tacxi
기자- phóng viên. Ký giả
꽃장수 – người bán hoa
노동자- người lao động
농부 – nông dân
대통령- tổng thống
대학생 – sinh viên
대학원생- học viên cao học .nghiên cứu sinh
디자이너 – nhà thiết kế
목수 – thợ mộc
무용가- vũ sư
만화가 – người vẽ truyện tranh
모델 – người mẫu
목사 – mục sư

Chúc các bạn học thật tốt tiếng Hàn nhé!!!

TRUNG TÂM GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ  

TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN TẠI NHÀ: 090 333 1985 – 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT

WEBSITE: http://giasutienghan.com/

Tag: gia su tieng hangia sư tiếng hànhọc tiếng hàn tại nhà

Bài viết liên quan

Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P4: IV. Các chứng bệnh 129 진단서 hồ sơ trị bệnh 130 진단확인서 hồ sơ…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P3 Dụng cụ Y tế và hoạt động trị liệu 1. Dụng cụ Y tế…
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2
Từ Vựng Chuyên Ngành Y P2: II. Các loại thuốc và bệnh viện 1. 약: Thuốc 44 알약 (정제) thuốc…
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y P1
[Từ vựng] Từ Vựng Chuyên Ngành Y: I. Các chứng bệnh thường gặp 1 복통 đau bụng 2 치통 đau…
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao
[Từ vựng] Từ liên quan đến thể thao: 야구를 해요. chơi bóng chày. 축구를 해요. chơi đá bóng 농구를 해요.…
Từ vựng trong tiếng hàn
Từ vựng trong tiếng hàn: 약속이 있어요/없어요 : Có hẹn/ không có hẹn 약속을 해요: Có hẹn 시간이 있어요/없어요: Có…